phase space

phase space

A simple pendulum's motion can be represented as an ellipse in its two-dimensional phase space.

Định nghĩa

Danh từ: không gian pha (trong vật ) một không gian lý tưởng, trong đó các chiều tọa độ đại diện cho các biến số cần thiết để mô tả một hệ thống hoặc một chất. thường một không gian đa chiều.

dụ sử dụng
  • (Trong học cổ điển, không gian pha của một hạt đơn lẻ sáu chiều: ba chiều cho vị trí ba chiều cho động lượng.)
  • (Khái niệm không gian pha rất quan trọng để hiểu hành vi của các hệ thống phức tạp trong học thống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trajectory in phase space": quỹ đạo trong không gian pha, mô tả sự tiến hóa của hệ thống theo thời gian.
    • The trajectory of the pendulum in phase space forms a closed loop. (Quỹ đạo của con lắc trong không gian pha tạo thành một vòng khép kín.)
  • "Volume of phase space": thể tích không gian pha, liên quan đến số trạng thái vi của hệ thống.
    • The entropy of a system is proportional to the logarithm of the volume of phase space. (Entropy của một hệ thống tỉ lệ thuận với logarit của thể tích không gian pha.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase space (n): không gian pha (dạng chính, không biến thể).
  • Phase-space (adj): thuộc về không gian pha.
    • Phase-space analysis (phân tích không gian pha) is a powerful tool in dynamical systems. (Phân tích không gian pha một công cụ mạnh mẽ trong các hệ thống động lực.)
Từ đồng nghĩa
  • State space: không gian trạng thái (thường dùng trong lý thuyết điều khiển khoa học máy tính).
  • Configuration space: không gian cấu hình (chỉ bao gồm các biến vị trí, không bao gồm động lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "phase space" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phase space".